Tấm Nhựa Ốp Tường Bao Nhiêu Tiền Một Mét? Bảng Giá Mới Nhất. Tấm nhựa ốp tường bao nhiêu tiền một mét vuông? Đây là câu hỏi được nhiều gia đình, chủ đầu tư và nhà thầu quan tâm khi tìm kiếm vật liệu trang trí tường, trần nhà, mặt tiền và các khu vực ngoại thất. Trên thị trường hiện nay có nhiều loại tấm nhựa ốp tường với mức giá khác nhau, từ tấm PVC vân đá, tấm nhựa nano, lam sóng trang trí đến gỗ nhựa composite và tấm ốp gỗ nhựa ASA chuyên dụng ngoài trời.

Giá tấm nhựa ốp tường phụ thuộc vào chất liệu, độ dày, kích thước, công nghệ sản xuất, thương hiệu và vị trí thi công. Nếu chỉ tính riêng vật liệu, một số dòng tấm nhựa nội thất phổ thông có giá tham khảo từ khoảng 150.000–350.000 đồng/m², trong khi các dòng tấm ốp cao cấp hoặc vật liệu chuyên dụng ngoài trời có thể có giá cao hơn. Chi phí hoàn thiện còn phụ thuộc vào khung xương, phụ kiện và nhân công lắp đặt.
Vậy tấm nhựa ốp tường loại nào có giá rẻ? Tấm ốp gỗ nhựa ngoài trời giá bao nhiêu một mét vuông? Nên lựa chọn vật liệu nào để vừa đảm bảo thẩm mỹ, vừa tối ưu chi phí? Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn tìm hiểu cụ thể.
Nội dung chính
Tấm nhựa ốp tường bao nhiêu tiền một mét vuông?
Trước khi tham khảo bảng giá, cần phân biệt giữa giá vật liệu và giá thi công hoàn thiện. Nhiều đơn vị công bố giá tấm nhựa theo mét vuông, nhưng cũng có sản phẩm được bán theo tấm hoặc thanh dài 2,9–3 m. Vì vậy, cần quy đổi theo diện tích sử dụng thực tế để so sánh chính xác.
Bảng dưới đây tổng hợp mức giá tham khảo để dự toán ban đầu. Đây không phải bảng báo giá cố định của một nhà sản xuất; giá thực tế cần được xác nhận theo mẫu mã và quy cách cụ thể.
| Loại tấm ốp tường | Giá vật liệu tham khảo |
|---|---|
| Tấm nhựa PVC vân đá | 150.000–450.000 đồng/m² |
| Tấm nhựa PVC vân gỗ | 150.000–350.000 đồng/m² |
| Tấm nhựa nano ốp tường | 155.000–500.000 đồng/m² |
| Tấm nhựa lam sóng trang trí | 220.000–450.000 đồng/m² |
| Tấm ốp than tre | 350.000–850.000 đồng/m² |
| Tấm ốp gỗ nhựa composite ngoài trời | Tùy quy cách và dòng sản phẩm |
| Tấm ốp gỗ nhựa ASA ngoài trời | Tùy mã sản phẩm và bề rộng hiệu dụng |
Các mức giá trên chỉ dùng để tham khảo ngân sách, chưa bao gồm đầy đủ khung xương, phụ kiện, nhân công và vận chuyển. Đối với gỗ nhựa composite và gỗ nhựa ASA, nên căn cứ vào bảng giá của từng mã sản phẩm thay vì áp dụng chung một đơn giá cho toàn bộ chủng loại.
Giá tấm nhựa ốp tường theo từng loại
Tấm nhựa PVC vân đá
Tấm PVC vân đá thường được sử dụng để trang trí phòng khách, vách tivi, sảnh, văn phòng và cửa hàng. Ưu điểm của dòng sản phẩm này là bề mặt mô phỏng đá tự nhiên, trọng lượng tương đối nhẹ và có nhiều mẫu mã.
Giá vật liệu tham khảo khoảng 150.000–450.000 đồng/m², tùy độ dày, lớp phủ bề mặt và chất lượng sản phẩm.
Nếu sử dụng để ốp vách tivi hoặc một mảng tường trang trí nhỏ, tổng chi phí có thể không quá lớn. Tuy nhiên, với tường có diện tích rộng hoặc nền không phẳng, cần tính thêm chi phí xử lý bề mặt và phụ kiện hoàn thiện.
Tấm nhựa PVC vân gỗ và tấm nano
Tấm nhựa vân gỗ và tấm nano thường được lựa chọn cho phòng ngủ, phòng khách, hành lang và các không gian nội thất cần tạo cảm giác ấm cúng.
Giá tham khảo dao động khoảng 150.000–500.000 đồng/m², tùy dòng sản phẩm và cấu tạo.
Khi lựa chọn, nên kiểm tra độ dày, độ phẳng, khả năng liên kết và chất lượng bề mặt. Đối với khu vực thường xuyên ẩm ướt, cần xử lý các vị trí tiếp giáp để hạn chế nước lọt vào phía sau tấm ốp.
Tấm nhựa lam sóng
Tấm lam sóng tạo hiệu ứng nổi khối, thường được dùng làm vách tivi, vách đầu giường, quầy lễ tân và mảng tường trang trí.
Giá vật liệu tham khảo khoảng 220.000–450.000 đồng/m². Các sản phẩm có cấu tạo, bề mặt và quy cách khác nhau sẽ có đơn giá khác nhau.
Khi dự toán, cần lưu ý chiều rộng hữu dụng của tấm, bởi phần ghép nối có thể khiến diện tích thực tế thấp hơn kích thước danh nghĩa.
Tấm ốp gỗ nhựa composite ngoài trời
Khác với tấm PVC nội thất, gỗ nhựa composite WPC được sử dụng cho nhiều hạng mục ngoài trời như ốp mặt tiền, tường ban công, mái hiên, trần có mái che và vách trang trí sân vườn.
Vật liệu thường được sản xuất từ bột gỗ, nhựa polymer và phụ gia. Tùy cấu tạo, sản phẩm có khả năng hạn chế hấp thụ nước và chống mối mọt tốt hơn gỗ tự nhiên chưa xử lý.
Giá gỗ nhựa composite phụ thuộc vào tiết diện, độ dày, cấu tạo thanh, bề mặt và thương hiệu. Khi sử dụng ngoài trời, không nên chỉ so sánh giá mà cần xem xét khả năng chịu thời tiết và yêu cầu kỹ thuật của công trình.
Tấm ốp gỗ nhựa ASA ngoài trời ECOVINA giá bao nhiêu một mét vuông?
Đối với các công trình cần ốp tường ngoài trời, mặt tiền nhà phố, biệt thự hoặc khu thương mại, tấm ốp gỗ nhựa ASA là một lựa chọn đáng cân nhắc.
ECOVINA cung cấp các dòng gỗ nhựa composite phủ ASA được sản xuất bằng công nghệ ép đùn đồng thời hai lớp. Sản phẩm có phần lõi WPC kết hợp lớp phủ ASA giúp tăng khả năng chống tia UV và duy trì tính thẩm mỹ của bề mặt khi sử dụng ngoài trời.
So với việc lựa chọn tấm nhựa nội thất để sử dụng tại mặt tiền, dòng vật liệu chuyên dụng ngoài trời phù hợp hơn với những vị trí thường xuyên chịu nắng mưa, nếu được thi công đúng hướng dẫn kỹ thuật.
Theo bảng báo giá gỗ nhựa ASA ngoài trời ECOVINA năm 2026, có thể tham khảo một số sản phẩm sau:
| Mã sản phẩm | Kích thước | Bề rộng hiệu dụng | Giá tham khảo |
|---|---|---|---|
| EW140T10 ASA | 140 × 10 mm | 125 mm | 592.000 đồng/m² |
| EW145T12 ASA | 145 × 12 mm | 125 mm | 624.000 đồng/m² |
| EW118T16 ASA | 118 × 16 mm | 100 mm | 650.000 đồng/m² |
| EW204T16 ASA | 204 × 16 mm | 196 mm | 663.000 đồng/m² |
| EW168T24 ASA | 168 × 24 mm | 160 mm | 737.500 đồng/m² |
| EW202T28 ASA | 202 × 28 mm | 196 mm | 724.200 đồng/m² |
| EW155T18 ASA | 155 × 18 mm | 140 mm | 785.400 đồng/m² |
| EW180T35 ASA | 180 × 35 mm | 165 mm | 990.000 đồng/m² |
Đây là giá tham khảo theo bảng giá ECOVINA 2026 đã được sử dụng trong nội dung sản phẩm. Trước khi lập dự toán hoặc đặt hàng, cần kiểm tra lại bảng giá chính thức để xác nhận đơn giá, điều kiện áp dụng và tình trạng cung ứng.
Bạn có thể xem chi tiết quy cách và giá sản phẩm trong bảng báo giá gỗ nhựa ASA ngoài trời ECOVINA 2026.
Nên chọn tấm ốp ASA nào để tiết kiệm chi phí?
Nếu ưu tiên chi phí vật liệu, EW140T10 ASA có giá tham khảo 592.000 đồng/m². Đây là một phương án để cân nhắc cho những mảng ốp tường và trần trang trí phù hợp với quy cách sản phẩm.
Nếu cần bề mặt có bản rộng lớn hơn, EW204T16 ASA có bề rộng hiệu dụng 196 mm, giúp giảm số lượng thanh cần sử dụng trên cùng diện tích so với loại có bản hữu dụng nhỏ hơn.
Đối với những công trình muốn tạo hiệu ứng bề mặt nổi khối, có thể cân nhắc EW168T24 ASA hoặc EW202T28 ASA. Việc lựa chọn nên dựa trên bản vẽ kiến trúc, phong cách thiết kế và tổng chi phí hoàn thiện.
Cần lưu ý rằng giá trên là giá vật liệu theo mét vuông, không đồng nghĩa với giá thi công hoàn thiện. Chi phí thực tế còn phụ thuộc vào hệ khung xương, nẹp, phụ kiện, nhân công và điều kiện lắp đặt.
Cách tính giá hoàn thiện tấm nhựa ốp tường
Để biết chính xác cần bao nhiêu tiền cho một mét vuông tường, bạn nên tính tổng chi phí của toàn bộ hệ ốp thay vì chỉ dựa vào giá tấm nhựa.
Công thức dự toán cơ bản:
Giá hoàn thiện/m² = Giá vật liệu + Chi phí khung xương + Phụ kiện + Nhân công + Chi phí xử lý nền và vận chuyển phân bổ.
Ví dụ, một công trình sử dụng tấm nhựa nội thất có đơn giá vật liệu giả định là 200.000 đồng/m². Chi phí khung xương và phụ kiện là 50.000 đồng/m², nhân công là 100.000 đồng/m².
Tổng chi phí dự kiến:
200.000 + 50.000 + 100.000 = 350.000 đồng/m².
Nếu diện tích cần ốp là 20 m², tổng chi phí dự kiến là 7.000.000 đồng, chưa bao gồm những khoản phát sinh chưa được tính trong dự toán.
Đây chỉ là ví dụ minh họa cách tính, không phải báo giá thi công thực tế. Với tấm ốp ASA ngoài trời ECOVINA, cần lập dự toán riêng theo giá vật liệu, cấu tạo hệ khung và điều kiện thi công.
Những yếu tố ảnh hưởng đến giá tấm nhựa ốp tường
Chất liệu và cấu tạo sản phẩm: Tấm PVC nội thất, tấm nano, lam sóng, gỗ nhựa WPC và gỗ nhựa ASA có cấu tạo khác nhau nên không thể so sánh chỉ bằng tên gọi chung là tấm nhựa ốp tường.
Kích thước và bề rộng hữu dụng: Sản phẩm có bản rộng khác nhau sẽ cần số lượng thanh khác nhau để hoàn thiện cùng một diện tích. Vì vậy, nên so sánh giá quy đổi theo diện tích sử dụng thực tế.
Vị trí thi công: Tường nội thất khô ráo có yêu cầu khác với mặt tiền, ban công hoặc trần ngoài trời. Những khu vực chịu nắng mưa cần lựa chọn vật liệu và phụ kiện phù hợp.
Khung xương và phụ kiện: Chi phí này phụ thuộc vào khoảng cách khung, loại vật liệu, chiều cao thi công và yêu cầu kỹ thuật.
Diện tích và độ phức tạp: Công trình có nhiều góc cạnh, cửa sổ, đường cong hoặc chi tiết trang trí thường cần nhiều công xử lý hơn so với mảng tường phẳng.
Khối lượng đặt hàng và vận chuyển: Đơn hàng lớn có thể có chính sách giá khác với đơn hàng nhỏ. Chi phí vận chuyển cũng phụ thuộc vào địa điểm nhận hàng và phương thức giao hàng.
Nên mua tấm nhựa ốp tường loại nào?
Nếu cần trang trí phòng khách, phòng ngủ hoặc vách tivi với ngân sách tiết kiệm, bạn có thể cân nhắc tấm PVC vân gỗ, tấm nano hoặc lam sóng nội thất.
Nếu muốn hoàn thiện mặt tiền, tường ban công, mái hiên hoặc các hạng mục ngoại thất thường xuyên chịu thời tiết, nên ưu tiên dòng gỗ nhựa composite hoặc gỗ nhựa ASA phù hợp với điều kiện sử dụng.
Đối với những công trình đề cao tính thẩm mỹ và khả năng duy trì màu sắc dưới ánh nắng, gỗ nhựa ASA ECOVINA là một lựa chọn đáng tham khảo. Việc lựa chọn mã sản phẩm cần căn cứ vào quy cách, yêu cầu thiết kế và hướng dẫn lắp đặt.
ECOVINA cung cấp các dòng vật liệu gỗ nhựa composite phục vụ nhiều hạng mục ốp tường, ốp trần, lam chắn nắng và trang trí ngoại thất. Khách hàng có thể tham khảo thêm sản phẩm tại website ECOVINA.
Kết luận
Vậy tấm nhựa ốp tường bao nhiêu tiền một mét? Mức giá phụ thuộc vào loại vật liệu và việc bạn đang hỏi giá theo mét dài hay mét vuông. Các dòng tấm nhựa nội thất phổ thông có thể nằm trong khoảng vài trăm nghìn đồng mỗi mét vuông, trong khi tấm ốp gỗ nhựa ASA ngoài trời có đơn giá theo từng mã sản phẩm và quy cách cụ thể.
Để dự toán chính xác, hãy xác định diện tích cần ốp, vị trí thi công, loại vật liệu, khung xương và phụ kiện đi kèm. Với công trình ngoài trời, không nên chọn sản phẩm chỉ dựa trên giá rẻ mà cần xem xét khả năng chịu thời tiết và độ phù hợp với hạng mục sử dụng.
Thông tin liên hệ
Trụ sở Hà Nội: Lô 23-TT3.2, Khu chức năng đô thị Ao Sào, phường Hoàng Mai
Kho Hà Nội: Đường vành đai 3 giao ngõ 1035 Tam Trinh , phường Hoàng Mai
Kho Hồ Chí Minh: 59/40 Đường Hồ Văn Long, Phường Bình Tân
Nhà máy sản xuất: TDP Chằm, P. Tự Lạn, Tỉnh Bắc Ninh
Điện thoại: Hà Nội: 0974.33.1111 – 0888.000.116
HCM: 078.206.8888
Đà Nẵng: 0966.885.138
Nha Trang: 0974.33.1111
Email: ecovinagroup@gmail.com
Website: www.ecovina.com.vn


Bình luận